ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiện nghi" (1件)
tiện nghi

日本語
形便利
Căn hộ này rất tiện nghi
このマンションはとても便利だ
類語検索結果 "tiện nghi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiện nghi" (2件)
Căn hộ này rất tiện nghi
このマンションはとても便利だ
Khách sạn này cung cấp dịch vụ và tiện nghi rất cao cấp.
このホテルは非常に高級なサービスと設備を提供しています。
